Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

yuē

HSK 4

Nghĩa

  • hẹn
  • khoảng chừng
  • mời

Định nghĩa

大约;邀请;约定;节约。

approximately; to invite; to arrange; to economize.

Cách dùng

多用于表示近似数量、提出邀请、事先定或节省资源。

Often used to indicate approximate quantity, extend an invitation, make an appointment, or save resources.

Ví dụ

  • 1 了朋友明天见面。 (I made an appointment to meet a friend tomorrow.)
  • 2 这顿饭花了三百元。 (This meal cost about 300 yuan.)
  • 3 我去看电影。 (He invited me to go see a movie.)
  • 4 我们要节用水。 (We need to save water.)
  • 5 会议在下午三点开始。 (The meeting will start at about 3 p.m.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản