约
yuē
Nghĩa
- hẹn
- khoảng chừng
- mời
Định nghĩa
约是一个多义词,主要表示:1)大概、大约;2)约定、约会;3)邀请;4)限制、约束;5)条约;6)简略、省略。
'约' là từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị: 1) khoảng chừng; 2) hẹn, hẹn ước; 3) mời; 4) hạn chế, ràng buộc; 5) hiệp ước; 6) giản lược, lược bớt.
Cách dùng
用法说明:'约' 作为副词时表示大约的数目或时间;作为动词时表示约定或邀请;作为名词时表示条约;也可用作动词表示约束。注意与越南语中汉越音 'ước' 相关的词(如 'ước hẹn')区分,实际含义需根据语境理解。
Hướng dẫn sử dụng: '约' khi là phó từ biểu thị số lượng hoặc thời gian khoảng chừng; khi là động từ biểu thị hẹn ước hoặc mời; khi là danh từ biểu thị hiệp ước; cũng có thể dùng như động từ biểu thị ràng buộc. Lưu ý phân biệt với các từ gốc Hán Việt như 'ước' trong tiếng Việt, nghĩa thực tế cần hiểu theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 他约三十岁。 (Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.)
- 2 我约了他明天见面。 (Tôi đã hẹn anh ấy gặp mặt ngày mai.)
- 3 她约我去看电影。 (Cô ấy mời tôi đi xem phim.)
- 4 两国签订了和平条约。 (Hai nước đã ký hiệp ước hòa bình.)
- 5 法律约束了人们的行为。 (Pháp luật ràng buộc hành vi của con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.