Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 约会

约会

yuē huì

HSK 4

Nghĩa

  • cuộc hẹn
  • hẹn hò

Định nghĩa

约定时间地点见面。特指男女之间的恋爱约会。

Hẹn gặp nhau vào thời gian và địa điểm đã định. Đặc biệt chỉ cuộc hẹn hò giữa nam và nữ.

Cách dùng

既可用于一般性的约定见面,也可专指恋爱中的约会。常作名词,也作动词。搭配:一次约会、今天的约会、约会在星期天。

Có thể dùng cho cuộc hẹn gặp thông thường, cũng có thể chỉ riêng cuộc hẹn hò tình cảm. Thường làm danh từ, cũng có thể làm động từ. Kết hợp: một cuộc hẹn, cuộc hẹn hôm nay, hẹn vào chủ nhật.

Ví dụ

  • 1 我今天晚上有个约会。 (Tối nay tôi có một cuộc hẹn.)
  • 2 他和女朋友每周约会一次。 (Anh ấy và bạn gái hẹn hò mỗi tuần một lần.)
  • 3 我们约会在咖啡厅见面吧。 (Chúng ta hẹn gặp nhau ở quán cà phê nhé.)
  • 4 这是第一次约会,她有点紧张。 (Đây là lần hẹn hò đầu tiên, cô ấy hơi căng thẳng.)
  • 5 他约会是从来不迟到的。 (Anh ấy hẹn gặp không bao giờ đến trễ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome