约定
yuē dìng
Nghĩa
- hẹn, giao hẹn
- thỏa thuận
Định nghĩa
指双方或多方就某事达成的一致意见或决定,也指事先约好、商定。
Chỉ sự nhất trí hoặc quyết định giữa hai hoặc nhiều bên về một việc gì đó, cũng chỉ việc hẹn trước, thương lượng.
Cách dùng
“约定”常用于表示双方商定某事,后接宾语或动作。作名词时,指商定好的内容;作动词时,后常接动词或时间、地点等。可指正式或非正式的约定。
"约定" thường dùng để biểu thị việc hai bên thương lượng một việc gì đó, sau đó thường có tân ngữ hoặc hành động. Khi là danh từ, chỉ nội dung đã thỏa thuận; khi là động từ, thường theo sau là động từ hoặc thời gian, địa điểm, v.v. Có thể chỉ sự thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức.
Ví dụ
- 1 我们约定在咖啡馆见面。 (Chúng tôi hẹn gặp nhau tại quán cà phê.)
- 2 他们约定明天一起去爬山。 (Họ hẹn ngày mai cùng đi leo núi.)
- 3 按照约定,他应该付这笔钱。 (Theo thỏa thuận, anh ấy nên trả khoản tiền này.)
- 4 我们之间的约定一定要遵守。 (Những lời hẹn ước giữa chúng ta nhất định phải giữ.)
- 5 双方约定下个月签订合同。 (Hai bên đã thỏa thuận ký hợp đồng vào tháng sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.