Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 约定俗成

约定俗成

yuē dìng sú chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • quy ước thành thói quen
  • ước lệ chung

Định nghĩa

指事物的名称、社会习俗等由人们长期实践而形成,并被大家共同认可和遵守。

Chỉ tên gọi của sự vật, phong tục xã hội v.v. được hình thành qua thực tiễn lâu dài của con người, và được mọi người cùng công nhận và tuân theo.

Cách dùng

常用来形容某种说法、做法、规定等不是由某人或某机构明文规定,而是因为在长期使用中被大众广泛接受并沿袭下来。多在句中作谓语、定语等。

Thường dùng để hình dung cách nói, cách làm, quy định nào đó không phải do một người hay một cơ quan quy định rõ ràng, mà vì được đại chúng chấp nhận rộng rãi và lưu truyền trong quá trình sử dụng lâu dài. Thường làm vị ngữ, định ngữ trong câu.

Ví dụ

  • 1 许多词语的意义是约定俗成的,不能随意改变。 (Ý nghĩa của nhiều từ ngữ là do thói quen chung định hình, không thể tùy tiện thay đổi.)
  • 2 这种礼仪是约定俗成的,大家都会遵守。 (Nghi thức này là tập tục đã thành thông lệ, mọi người đều tuân theo.)
  • 3 他按照约定俗成的规矩来办事,所以很顺利。 (Anh ấy làm việc theo những quy tắc đã thành thông lệ nên rất thuận lợi.)
  • 4 在社交场合,见面握手是一种约定俗成的礼节。 (Trong các dịp giao tiếp xã hội, bắt tay khi gặp mặt là một nghi thức đã thành thông lệ.)
  • 5 这些名称都是约定俗成的,大家一听就明白。 (Những tên gọi này đều đã thành thông lệ, mọi người nghe là hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản