Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 约束

约束

yuē shù

HSK 6

Nghĩa

  • ràng buộc
  • kiềm chế

Định nghĩa

限制使不越出范围;拘束。也可指对事物加以限制,使之不越出一定范围。

Hạn chế để không vượt ra ngoài phạm vi; trói buộc. Cũng có thể chỉ việc giới hạn sự vật để không vượt ra khỏi phạm vi nhất định.

Cách dùng

常用作动词,表示对人或事物加以限制、管束。宾语可以是自己,也可以是他人或事物。也可用作名词,表示限制、束缚的条件。常与“纪律、法律、道德、规范”等搭配。

Thường dùng như động từ, biểu thị việc hạn chế, quản thúc người hoặc sự vật. Tân ngữ có thể là bản thân, người khác hoặc sự vật. Cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị điều kiện ràng buộc, trói buộc. Thường kết hợp với 'kỷ luật, pháp luật, đạo đức, quy phạm'.

Ví dụ

  • 1 法律约束人们的行为。 (Pháp luật ràng buộc hành vi của con người.)
  • 2 他约束自己不要迟到。 (Anh ấy tự ràng buộc mình không đi muộn.)
  • 3 这些规则对每个人都有约束力。 (Những quy tắc này có sức ràng buộc đối với mọi người.)
  • 4 在公共场合,我们应该约束自己的言行。 (Ở nơi công cộng, chúng ta nên ràng buộc lời nói và hành động của mình.)
  • 5 自由不是无限制的,它受到法律的约束。 (Tự do không phải là không giới hạn, nó bị ràng buộc bởi pháp luật.)
  • 6 家庭责任成为他追求梦想的约束。 (Trách nhiệm gia đình trở thành sự ràng buộc cho việc theo đuổi ước mơ của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome