级
jí
Nghĩa
- cấp
- bậc
Định nghĩa
级指等级、级别,表示事物在程度、地位、数量等方面的差别。也用于学校年级或军队编制等。
Cấp chỉ cấp bậc, trình độ, biểu thị sự khác biệt về mức độ, địa vị, số lượng của sự vật. Cũng dùng cho năm học hoặc đơn vị quân đội.
Cách dùng
级常用作名词,表示等级或年级。也可作量词,用于分级的事物,如“三级”、“高级”。在复合词中常表示某个层次,如“级别”、“年级”、“上级”。
"级" thường dùng làm danh từ, biểu thị cấp bậc hoặc năm học. Cũng có thể làm lượng từ, dùng cho sự vật được phân cấp, như "三级" (cấp ba), "高级" (cao cấp). Trong từ ghép thường biểu thị một tầng lớp nào đó, như "级别" (cấp bậc), "年级" (năm học), "上级" (cấp trên).
Ví dụ
- 1 他考上了大学,现在在一所重点大学读一年级。 (Anh ấy thi đỗ đại học, hiện đang học năm thứ nhất tại một trường đại học trọng điểm.)
- 2 这个产品的质量达到了国际先进水平,属于高级产品。 (Chất lượng của sản phẩm này đạt trình độ tiên tiến quốc tế, thuộc loại sản phẩm cao cấp.)
- 3 地震的震级为7.0级。 (Cường độ trận động đất là 7.0 độ lớn.)
- 4 在军队里,他晋升为上校级军官。 (Trong quân đội, anh ấy được thăng lên cấp sĩ quan đại tá.)
- 5 这家酒店的服务等级很高,被评为五星级。 (Khách sạn này có cấp độ dịch vụ rất cao, được xếp hạng năm sao.)
- 6 她跳过了三年级,直接升入四年级。 (Cô ấy đã nhảy qua lớp ba, lên thẳng lớp bốn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.