Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纪实

纪实

jì shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • ghi chép thực tế
  • phóng sự

Định nghĩa

记录真实情况的一种文体或影视形式,以客观事实为基础。

Một thể loại văn học hoặc hình thức phim ảnh ghi lại tình hình thực tế, dựa trên sự kiện khách quan.

Cách dùng

多用作名词,指对真实事件、人物或场景的文字或影视记录。常用于新闻报道、文学创作和影视制作中。

Thường dùng như danh từ, chỉ sự ghi chép bằng văn bản hoặc phim ảnh về sự kiện, nhân vật hoặc cảnh vật có thực. Thường dùng trong tin tức, sáng tác văn học và sản xuất phim ảnh.

Ví dụ

  • 1 这部电影是一部纪实作品。 (Bộ phim này là một tác phẩm ghi chép thực tế.)
  • 2 记者用摄像机记录了整个事件的纪实。 (Phóng viên đã dùng máy quay ghi lại toàn bộ sự kiện một cách chân thực.)
  • 3 他喜欢看纪实文学。 (Anh ấy thích đọc văn học ghi chép thực tế.)
  • 4 这是一张纪实照片,没有经过任何修饰。 (Đây là một bức ảnh ghi chép thực tế, không qua bất kỳ chỉnh sửa nào.)
  • 5 纪实性报道需要深入现场采访。 (Phóng sự ghi chép thực tế cần phỏng vấn sâu tại hiện trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome