Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纪录

纪录

jì lù

HSK 5

Nghĩa

  • kỷ lục
  • ghi chép

Định nghĩa

指记录下来的材料或信息,也指体育竞赛等中最好的成绩;在“纪录片”中指纪实性的影片。

Chỉ những tài liệu hoặc thông tin được ghi lại, cũng chỉ thành tích tốt nhất trong các cuộc thi đấu thể thao; trong '纪录片' chỉ phim tài liệu.

Cách dùng

“纪录”多作名词,指对事件、事实、数据等的文字或影像记录,也可指某一领域(如体育)的最高成绩。动词用法较少,更常用“记录”。在“纪录片”中为固定搭配,表示纪实性影片。

'纪录' thường dùng như danh từ, chỉ bản ghi chép bằng văn bản hoặc hình ảnh về sự kiện, sự việc, dữ liệu; cũng có thể chỉ thành tích cao nhất trong một lĩnh vực (như thể thao). Cách dùng làm động từ ít hơn, thường dùng '记录'. Trong '纪录片' là cụm cố định, chỉ phim tài liệu.

Ví dụ

  • 1 他打破了世界纪录,赢得金牌。 (Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới và giành huy chương vàng.)
  • 2 我们需要保存这次会谈的纪录。 (Chúng ta cần lưu giữ biên bản của cuộc hội đàm này.)
  • 3 这部纪录片纪录了大自然的奇妙。 (Bộ phim tài liệu này ghi lại sự kỳ diệu của thiên nhiên.)
  • 4 他的成绩接近全国纪录。 (Thành tích của anh ấy gần với kỷ lục quốc gia.)
  • 5 历史纪录显示,这个城市曾经发生过大地震。 (Ghi chép lịch sử cho thấy thành phố này từng xảy ra trận động đất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome