Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纪律

纪律

jì lǜ

HSK 6

Nghĩa

  • kỷ luật

Định nghĩa

要求人们遵守的规章、制度、条例等,以及遵守这些规定的行为。

Các quy định, chế độ, điều lệ mà con người cần tuân thủ, cũng như hành vi tuân thủ các quy định đó.

Cách dùng

常用于指组织、集体中的行为规范,如学校纪律、军队纪律、劳动纪律等。也可指遵守纪律的态度和行为。

Thường dùng để chỉ các quy phạm hành vi trong tổ chức, tập thể, như kỷ luật trường học, kỷ luật quân đội, kỷ luật lao động, v.v. Cũng có thể chỉ thái độ và hành vi tuân thủ kỷ luật.

Ví dụ

  • 1 每个学生都必须遵守学校纪律。 (Mỗi học sinh đều phải tuân thủ kỷ luật trường học.)
  • 2 军队的纪律非常严格。 (Kỷ luật của quân đội rất nghiêm ngặt.)
  • 3 他因为违反劳动纪律被公司警告了。 (Anh ấy bị công ty cảnh cáo vì vi phạm kỷ luật lao động.)
  • 4 纪律是团队成功的重要保障。 (Kỷ luật là sự đảm bảo quan trọng cho sự thành công của đội nhóm.)
  • 5 我们要自觉遵守纪律,不迟到不早退。 (Chúng ta phải tự giác tuân thủ kỷ luật, không đi muộn không về sớm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome