纪念
jì niàn
Nghĩa
- kỷ niệm
- tưởng niệm
Định nghĩa
用事物或行动对人或事表示怀念;也指为了纪念而赠送或留下的物品。
Chỉ việc dùng đồ vật hoặc hành động để bày tỏ sự tưởng nhớ đối với người hoặc sự việc; cũng chỉ vật phẩm được tặng hoặc giữ lại để kỷ niệm.
Cách dùng
作动词时,后面可接宾语,如‘纪念某人’;也可作名词,指纪念品或纪念活动。
Khi làm động từ, phía sau có thể có tân ngữ, như 'kỷ niệm ai đó'; cũng có thể làm danh từ, chỉ vật lưu niệm hoặc hoạt động kỷ niệm.
Ví dụ
- 1 我们举行了纪念活动。 (Chúng tôi đã tổ chức hoạt động kỷ niệm.)
- 2 这枚纪念章是他留给我的。 (Chiếc huy hiệu kỷ niệm này là anh ấy để lại cho tôi.)
- 3 每年清明节,人们都去扫墓纪念先人。 (Mỗi năm vào Tết Thanh Minh, mọi người đều đi tảo mộ tưởng niệm tổ tiên.)
- 4 这本书是纪念他去世十周年的。 (Cuốn sách này là để kỷ niệm mười năm ngày mất của ông ấy.)
- 5 我们合影留念,以纪念这次相聚。 (Chúng tôi chụp ảnh chung để lưu niệm, nhằm kỷ niệm cuộc gặp gỡ này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.