Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纪念日

纪念日

jì niàn rì

HSK 5

Nghĩa

  • ngày kỷ niệm

Định nghĩa

指为了纪念某个重要事件或人物而设定的日子。

Ngày được thiết lập để kỷ niệm một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng.

Cách dùng

通常与“庆祝”、“过”、“是”等动词搭配,表示庆祝或度过某个纪念日。也可用于指代特定的日子。

Thường kết hợp với các động từ như '庆祝' (ăn mừng), '过' (trải qua), '是' (là) để chỉ việc kỷ niệm hoặc trải qua một ngày kỷ niệm nào đó. Cũng có thể dùng để chỉ một ngày cụ thể.

Ví dụ

  • 1 今天是我们的结婚纪念日。 (Hôm nay là ngày kỷ niệm cưới của chúng tôi.)
  • 2 我们每年都庆祝这个纪念日。 (Chúng tôi tổ chức kỷ niệm ngày này mỗi năm.)
  • 3 这个纪念日对我很重要。 (Ngày kỷ niệm này rất quan trọng với tôi.)
  • 4 你记得那个历史纪念日吗? (Bạn có nhớ ngày kỷ niệm lịch sử đó không?)
  • 5 为了纪念这个日子,我们举行了一场活动。 (Để kỷ niệm ngày này, chúng tôi đã tổ chức một buổi hoạt động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản