Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纪念碑

纪念碑

jì niàn bēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • đài tưởng niệm
  • bia tưởng niệm

Định nghĩa

为纪念某人或某事而建立的石碑或建筑物。

Bia đá hoặc công trình kiến trúc được xây dựng để tưởng niệm một người nào đó hoặc một sự kiện nào đó.

Cách dùng

通常用于指纪念重要历史人物、事件或烈士的建筑物或石碑。可以指大型纪念碑,也可以指较小的纪念石碑。

Thường dùng để chỉ các công trình kiến trúc hoặc bia đá tưởng niệm những nhân vật lịch sử quan trọng, sự kiện hoặc các liệt sĩ. Có thể chỉ đài tưởng niệm lớn hoặc bia kỷ niệm nhỏ hơn.

Ví dụ

  • 1 人民英雄纪念碑屹立在天安门广场上。 (Đài tưởng niệm các anh hùng nhân dân sừng sững trên Quảng trường Thiên An Môn.)
  • 2 这座纪念碑是为了纪念战争中的烈士而建的。 (Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các liệt sĩ trong chiến tranh.)
  • 3 他们为这位伟大的科学家立了一座纪念碑。 (Họ đã dựng một bia kỷ niệm cho nhà khoa học vĩ đại này.)
  • 4 纪念碑上刻着英雄的名字。 (Trên bia tưởng niệm khắc tên các anh hùng.)
  • 5 每年清明节,人们都会到纪念碑前献花。 (Vào dịp Tết Thanh Minh hằng năm, mọi người thường đến trước đài tưởng niệm để dâng hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản