Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纪要

纪要

jì yào

HSK 7–9

Nghĩa

  • biên bản tóm tắt
  • kỷ yếu

Định nghĩa

纪要指会议、会谈等活动的要点记录或摘要,也可指对重要事件、文献等的概括性记录。

纪要 (jìyào) là bản ghi chép tóm tắt những điểm chính của một cuộc họp, hội đàm hoặc sự kiện; cũng có thể là bản tổng kết các sự kiện hoặc văn kiện quan trọng.

Cách dùng

“纪要”用作名词,常用于正式场合,如会议纪要、会谈纪要;也可指对历史事件或研究成果的概括性记录。常与“写”“记”“整理”等动词搭配。

Từ "纪要" được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như biên bản cuộc họp, biên bản hội đàm; cũng có thể chỉ bản ghi chép tổng hợp về sự kiện lịch sử hoặc kết quả nghiên cứu. Thường kết hợp với các động từ như "viết", "ghi", "biên soạn".

Ví dụ

  • 1 会议纪要已经发放给所有参会人员。 (Bản ghi nhớ cuộc họp đã được gửi tới tất cả những người tham dự.)
  • 2 请根据讨论内容整理一份会谈纪要。 (Xin hãy biên soạn một bản ghi chép hội đàm dựa trên nội dung thảo luận.)
  • 3 这份历史纪要记载了那个时代的重要事件。 (Bản ghi chép lịch sử này ghi lại những sự kiện quan trọng của thời đại đó.)
  • 4 领导要求每场会议都要有详细的纪要。 (Lãnh đạo yêu cầu mỗi cuộc họp đều phải có biên bản chi tiết.)
  • 5 他的工作就是负责记录和整理会议的纪要。 (Công việc của anh ấy là phụ trách ghi chép và biên soạn biên bản cuộc họp.)
  • 6 会议纪要的内容要简洁明了。 (Nội dung của biên bản cuộc họp cần ngắn gọn, rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome