Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纬度

纬度

wěi dù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vĩ độ

Định nghĩa

地球表面某点与赤道之间的角度距离,从赤道向南向北各0到90度。

Khoảng cách góc giữa một điểm trên bề mặt Trái Đất và xích đạo, từ xích đạo về phía nam và phía bắc từ 0 đến 90 độ.

Cách dùng

这个词语通常用于地理、气象和导航等领域,表示一个地点在南北方向上的位置。

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực địa lý, khí tượng và hàng hải, chỉ vị trí của một địa điểm theo hướng bắc-nam.

Ví dụ

  • 1 北京的纬度大约是北纬40度。 (Vĩ độ của Bắc Kinh khoảng 40 độ vĩ bắc.)
  • 2 纬度越高,气温通常越低。 (Vĩ độ càng cao, nhiệt độ thường càng thấp.)
  • 3 这个地区的纬度适合种植咖啡。 (Vĩ độ của khu vực này thích hợp để trồng cà phê.)
  • 4 在地图上,可以找到每个城市的经纬度。 (Trên bản đồ, có thể tìm thấy kinh độ và vĩ độ của mỗi thành phố.)
  • 5 赤道的纬度是0度。 (Vĩ độ của xích đạo là 0 độ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome