Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纯

纯

chún

HSK 6

Nghĩa

  • nguyên chất
  • thuần khiết

Định nghĩa

纯净,不含杂质;引申为单纯、完全、仅仅。

Tinh khiết, không lẫn tạp chất; nghĩa mở rộng là đơn thuần, hoàn toàn, chỉ là.

Cách dùng

常用作形容词,修饰名词,表示‘纯粹的、没有混合的’;也可用作副词,修饰动词或形容词,表示‘完全、只是’。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị 'thuần khiết, không pha trộn'; cũng dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị 'hoàn toàn, chỉ là'.

Ví dụ

  • 1 这瓶水是纯的。 (Chai nước này là nước tinh khiết.)
  • 2 这是一件纯棉衬衫。 (Đây là một chiếc áo sơ mi bằng cotton nguyên chất.)
  • 3 他说的纯属谎言。 (Điều anh ta nói thuần túy là dối trá.)
  • 4 这个孩子很纯真。 (Đứa trẻ này rất hồn nhiên trong sáng.)
  • 5 她是一个纯粹的人。 (Cô ấy là một người thuần khiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome