纯粹
chún cuì
Nghĩa
- thuần túy
- hoàn toàn
Định nghĩa
纯粹指不掺杂别的成分,单纯;也指完全、彻底。
Thuần túy là không pha tạp thành phần khác, đơn thuần; cũng có nghĩa là hoàn toàn, triệt để.
Cách dùng
常作形容词,也可作副词。作形容词时表示“纯净、不含杂质的”;作副词时表示“完全、只是”。用于描述事物性质或强调程度。
Thường dùng làm tính từ, cũng có thể làm phó từ. Khi làm tính từ biểu thị "tinh khiết, không lẫn tạp chất"; khi làm phó từ biểu thị "hoàn toàn, chỉ là". Dùng để miêu tả bản chất sự vật hoặc nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ
- 1 这瓶水非常纯粹,没有任何添加剂。 (Chai nước này rất tinh khiết, không có bất kỳ chất phụ gia nào.)
- 2 他纯粹是出于好心才帮你的。 (Anh ấy hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt mới giúp bạn.)
- 3 我们的友谊很纯粹,不掺杂任何利益。 (Tình bạn của chúng tôi rất thuần túy, không lẫn bất kỳ lợi ích nào.)
- 4 纯粹从技术的角度来看,这个方案是可行的。 (Hoàn toàn từ góc độ kỹ thuật mà xét, phương án này khả thi.)
- 5 她是个纯粹的艺术家,从不考虑商业价值。 (Cô ấy là một nghệ sĩ thuần túy, không bao giờ nghĩ đến giá trị thương mại.)
- 6 我纯粹是偶然遇到他的。 (Tôi hoàn toàn tình cờ gặp anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.