Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纲要

纲要

gāng yào

HSK 7–9

Nghĩa

  • đề cương
  • cương yếu

Định nghĩa

纲要指事物的大纲、总纲或基本要点,通常用于概括一个计划、文件或教学内容的核心内容。

Cương yếu chỉ ra đại cương, tổng chỉ hoặc điểm cơ bản của sự vật, thường dùng để khái quát nội dung cốt lõi của một kế hoạch, văn bản hoặc nội dung giảng dạy.

Cách dùng

纲要”常用于正式或书面语境,指代提纲挈领的概要性总结,如“发展纲要”“教学纲要”。也可用于日常学习中对重点内容的概括。

“Cương yếu” thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ sự tóm tắt bao quát như “đề cương phát triển”, “đề cương giảng dạy”. Cũng có thể dùng trong học tập hằng ngày để khái quát những điểm chính.

Ví dụ

  • 1 这是本次会议的纲要。 (Đây là đề cương của cuộc họp lần này.)
  • 2 老师让我们先预习课文纲要。 (Cô giáo yêu cầu chúng tôi xem trước đề cương bài học.)
  • 3 政府发布了国家发展纲要。 (Chính phủ đã công bố cương yếu phát triển quốc gia.)
  • 4 这本书的前言是全书内容的纲要。 (Lời nói đầu của cuốn sách là tóm tắt nội dung toàn sách.)
  • 5 学习前先了解学科纲要很重要。 (Trước khi học, việc nắm được cương yếu môn học rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản