纲领
gāng lǐng
Nghĩa
- cương lĩnh
Định nghĩa
指政党、政府、团体等为实现一定目标而制定的总体方针和行动指南。
Là phương châm tổng thể và chỉ đạo hành động được đảng, chính phủ, tổ chức v.v. vạch ra nhằm đạt được mục tiêu nhất định.
Cách dùng
多用于政治、社会等正式语境,强调总的指导原则或行动计划,常修饰‘文件’、‘任务’等词。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng về chính trị, xã hội, nhấn mạnh nguyên tắc chỉ đạo chung hoặc kế hoạch hành động, thường bổ nghĩa cho các từ như 'văn kiện', 'nhiệm vụ'.
Ví dụ
- 1 这个纲领是指导我们工作的总方针。 (Cương lĩnh này là phương châm tổng thể chỉ đạo công việc của chúng ta.)
- 2 党的纲领明确了未来的发展方向。 (Cương lĩnh của Đảng xác định rõ phương hướng phát triển trong tương lai.)
- 3 他们制定了一个新的行动纲领。 (Họ đã đưa ra một cương lĩnh hành động mới.)
- 4 这份纲领文件经过多次修改才通过。 (Văn kiện cương lĩnh này trải qua nhiều lần sửa đổi mới được thông qua.)
- 5 纲领中的每一项任务都必须落实。 (Mỗi nhiệm vụ trong cương lĩnh đều phải được triển khai thực hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản