纳入
nà rù
Nghĩa
- đưa vào
- gộp vào
Định nghĩa
把某事物归入某种范围、体系或计划之中。
Đưa một sự vật, sự việc nào đó vào trong một phạm vi, hệ thống hoặc kế hoạch nhất định.
Cách dùng
常用于表示将具体或抽象的事物纳入某个框架、制度、计划等。后面常接“范围、计划、体系、轨道”等名词。
Thường dùng để diễn tả việc đưa sự vật cụ thể hoặc trừu tượng vào một khuôn khổ, chế độ, kế hoạch nào đó. Phía sau thường kết hợp với các danh từ như “phạm vi, kế hoạch, hệ thống, quỹ đạo”.
Ví dụ
- 1 政府决定将这项政策纳入国家发展规划。 (Chính phủ quyết định đưa chính sách này vào quy hoạch phát triển quốc gia.)
- 2 你的建议已经被纳入新方案之中。 (Đề xuất của bạn đã được đưa vào trong phương án mới.)
- 3 这些费用应纳入预算内。 (Những chi phí này nên được đưa vào trong ngân sách.)
- 4 我们将逐步把农民工纳入社会保障体系。 (Chúng tôi sẽ từng bước đưa công nhân nông thôn vào hệ thống an sinh xã hội.)
- 5 新发现的数据也被纳入了统计分析。 (Dữ liệu mới được phát hiện cũng đã được đưa vào phân tích thống kê.)
- 6 这个城市已经纳入国家卫生城市名单。 (Thành phố này đã được đưa vào danh sách thành phố vệ sinh quốc gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản