纳税人
nà shuì rén
Nghĩa
- người nộp thuế
Định nghĩa
指依照法律规定负有纳税义务的单位和个人。
Là tổ chức hoặc cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật.
Cách dùng
这个词用于法律、经济、财政等语境,表示需要缴纳税款的人或企业。通常出现在税收政策、税务登记、税务申报等话题中。
Từ này dùng trong ngữ cảnh pháp luật, kinh tế, tài chính, chỉ người hoặc doanh nghiệp phải nộp thuế. Thường xuất hiện trong các chủ đề về chính sách thuế, đăng ký thuế, khai báo thuế, v.v.
Ví dụ
- 1 每个纳税人都应该按时申报所得税。 (Mỗi người nộp thuế đều nên khai báo thuế thu nhập đúng hạn.)
- 2 政府正在为纳税人提供更多的减税优惠。 (Chính phủ đang cung cấp nhiều ưu đãi giảm thuế hơn cho người nộp thuế.)
- 3 纳税人有权了解税款的使用情况。 (Người nộp thuế có quyền biết tình hình sử dụng tiền thuế.)
- 4 这家公司是当地最大的纳税人之一。 (Công ty này là một trong những người nộp thuế lớn nhất địa phương.)
- 5 税务部门应当保护纳税人的个人信息。 (Cơ quan thuế nên bảo vệ thông tin cá nhân của người nộp thuế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản