纳闷儿
nà mèn r
Nghĩa
- thắc mắc
- băn khoăn
Định nghĩa
因为疑惑而心里发闷,不明白原因。
Vì nghi hoặc mà trong lòng cảm thấy khó chịu, không hiểu nguyên nhân.
Cách dùng
用于口语,表示对某事感到疑惑、不理解,常带“儿”化音。
Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị cảm thấy nghi hoặc, không hiểu về việc gì đó, thường có âm uốn lưỡi '儿'.
Ví dụ
- 1 我很纳闷儿,为什么他今天没来上班。(Tôi rất thắc mắc, tại sao hôm nay anh ấy không đi làm.)
- 2 这件事让我一直纳闷儿。(Chuyện này làm tôi cứ băn khoăn mãi.)
- 3 你纳闷儿什么呢?说出来听听。(Bạn đang thắc mắc gì vậy? Nói ra nghe thử.)
- 4 她纳闷儿地看着我,好像不认识我似的。(Cô ấy nhìn tôi với vẻ khó hiểu, như thể không quen tôi vậy.)
- 5 我纳闷儿他怎么知道我的电话号码。(Tôi thắc mắc tại sao anh ấy biết số điện thoại của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản