Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纵然

纵然

zòng rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • cho dù
  • dẫu rằng

Định nghĩa

连词,表示假设或让步,相当于“即使”、“哪怕”。用于书面语,后常与“也”、“还”等呼应。

Liên từ biểu thị giả thiết hoặc nhượng bộ, tương đương với "即使", "哪怕". Dùng trong văn viết, thường đi kèm với "也", "还".

Cách dùng

用于复句的前一分句,表示承认某种情况,后一分句表示结果或转折。语气较“即使”更强,多用于书面语。

Dùng trong mệnh đề đầu của câu phức, thừa nhận một tình huống nào đó, mệnh đề sau biểu thị kết quả hoặc sự chuyển hướng. Sắc thái mạnh hơn "即使", thường dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 纵然前路艰难,我们也要坚持下去。 (Dù cho con đường phía trước gian nan, chúng ta vẫn phải kiên trì.)
  • 2 纵然你有一千个理由,也不能这样做。 (Dù cho bạn có một nghìn lý do, cũng không thể làm như vậy.)
  • 3 纵然岁月流逝,我对你的爱永不改变。 (Dù cho thời gian trôi qua, tình yêu của tôi dành cho bạn không bao giờ thay đổi.)
  • 4 纵然失败多次,他依然不放弃。 (Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.)
  • 5 纵然相隔千里,我们的心依然相连。 (Dù cách xa ngàn dặm, trái tim chúng ta vẫn luôn bên nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản