Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纵观

纵观

zòng guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhìn tổng thể
  • xét toàn cục

Định nghĩa

从整体上、全局上观察、考察;纵览。

Quan sát, khảo sát từ góc độ toàn diện, tổng thể; nhìn bao quát.

Cách dùng

多用于书面语,常与‘历史’、‘全局’、‘世界’等词搭配,表示对宏观事物的全面观察。后面通常接宾语。

Thường dùng trong văn viết, hay kết hợp với các từ như 'lịch sử', 'toàn cục', 'thế giới', biểu thị sự quan sát toàn diện về sự vật ở tầm vĩ mô. Phía sau thường có tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 纵观历史,每个朝代都有其兴衰的原因。 (Nhìn nhận toàn bộ lịch sử, mỗi triều đại đều có nguyên nhân hưng suy của nó.)
  • 2 纵观全局,我们必须制定一个长期的发展计划。 (Nhìn tổng thể toàn cục, chúng ta phải vạch ra một kế hoạch phát triển dài hạn.)
  • 3 纵观当今世界,科技发展日新月异。 (Quan sát toàn diện thế giới hiện nay, khoa học kĩ thuật phát triển từng ngày.)
  • 4 纵观整个项目,团队的合作至关重要。 (Nhìn lại toàn bộ dự án, sự hợp tác của đội ngũ là vô cùng quan trọng.)
  • 5 纵观近年来中国经济的发展,可以得出许多有益的启示。 (Nhìn tổng quan sự phát triển kinh tế Trung Quốc trong những năm gần đây, có thể rút ra nhiều bài học bổ ích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản