Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纷纷

纷纷

fēn fēn

HSK 5

Nghĩa

  • lần lượt, đua nhau
  • tới tấp

Định nghĩa

表示众多人或事物接连不断地出现或发生,也形容众多而杂乱的样子。

Biểu thị nhiều người hoặc sự vật lần lượt xuất hiện hoặc xảy ra liên tiếp, cũng hình dung vẻ đông đúc và hỗn loạn.

Cách dùng

“纷纷”常作状语,修饰动词,表示动作或情况由许多人或事物同时或接连进行。可修饰“落、来、去、发言、议论、要求、报名”等动词。多用于书面语。

“纷纷” thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động hoặc tình huống do nhiều người hoặc sự vật đồng thời hoặc liên tiếp tiến hành. Có thể bổ nghĩa cho các động từ như “rơi, đến, đi, phát biểu, bàn tán, yêu cầu, đăng ký”... Chủ yếu dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 秋天来了,树叶纷纷落下。(Mùa thu đến, lá cây lần lượt rơi xuống.)
  • 2 大家纷纷举手发言。(Mọi người lần lượt giơ tay phát biểu.)
  • 3 听到这个消息,人们纷纷议论起来。(Nghe tin này, mọi người rối rít bàn tán.)
  • 4 报名参加志愿者活动的人纷纷涌来。(Người đăng ký tham gia hoạt động tình nguyện lần lượt kéo đến.)
  • 5 雪花纷纷飘落,大地一片洁白。(Tuyết rơi tới tấp, mặt đất trắng xóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome