纸上谈兵
zhǐ shàng tán bīng
Nghĩa
- lý thuyết suông
- bàn việc trên giấy
Định nghĩa
在纸面上谈论用兵。比喻空谈理论,不能解决实际问题;也比喻只是空谈,不能成为现实。
Bàn việc dùng binh trên giấy. Ví von việc chỉ nói suông lý thuyết, không giải quyết được vấn đề thực tế; cũng ví von việc chỉ nói suông, không thể trở thành hiện thực.
Cách dùng
这个成语通常用来批评那些只知道死读书、夸夸其谈,但缺乏实际经验或能力的人。多用于贬义。在句子中可以作主语、谓语、定语。
Thành ngữ này thường dùng để phê bình những người chỉ biết học sách vở, khoác lác, nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế hoặc năng lực. Thường mang nghĩa xấu. Trong câu có thể làm chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 他只会纸上谈兵,真正做起事来就束手无策了。 (Anh ta chỉ biết nói suông trên giấy, khi thực sự làm việc thì lại bó tay không biết làm gì.)
- 2 纸上谈兵的人往往缺乏实践经验。 (Những người chỉ nói suông trên giấy thường thiếu kinh nghiệm thực tế.)
- 3 我们不能纸上谈兵,必须到实践中去检验。 (Chúng ta không thể nói suông trên giấy, phải kiểm nghiệm trong thực tiễn.)
- 4 这个计划如果只是纸上谈兵,那有什么用呢? (Kế hoạch này nếu chỉ nói suông trên giấy thì có ích gì?)
- 5 写文章不能纸上谈兵,要有真凭实据。 (Viết bài văn không thể nói suông trên giấy, phải có bằng chứng xác thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản