纸巾
zhǐ jīn
Nghĩa
- khăn giấy
Định nghĩa
纸巾是一种用纸制成的清洁用品,通常用于擦拭手部、面部或清洁物品表面,质地柔软,一次性使用。
Khăn giấy là một loại vật dụng vệ sinh làm bằng giấy, thường dùng để lau tay, lau mặt hoặc làm sạch bề mặt đồ vật, chất liệu mềm mại, dùng một lần.
Cách dùng
“纸巾”是一个名词,常与量词“张”、“包”、“盒”等搭配。在日常生活中,人们通常说“抽一张纸巾”、“一包纸巾”、“一盒纸巾”。它既可以指随身携带的小包装餐巾纸,也可以指厨房用的卷筒纸。使用时要注意区分,避免与“纸”混淆,“纸”是原材料,而“纸巾”是加工后的清洁用品。
“纸巾” là danh từ, thường kết hợp với lượng từ “张” (tờ), “包” (gói), “盒” (hộp)... Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nói “抽一张纸巾” (rút một tờ khăn giấy), “一包纸巾” (một gói khăn giấy), “一盒纸巾” (một hộp khăn giấy). Từ này có thể chỉ loại khăn giấy nhỏ mang theo người, cũng có thể chỉ loại khăn giấy cuộn dùng trong bếp. Khi dùng cần chú ý phân biệt với từ “纸” (giấy), “纸” là nguyên liệu thô, còn “纸巾” là sản phẩm vệ sinh đã qua chế biến.
Ví dụ
- 1 请递给我一张纸巾擦手。(Làm ơn đưa tôi một tờ khăn giấy để lau tay.)
- 2 这包纸巾质量很好,很柔软。(Gói khăn giấy này chất lượng rất tốt, rất mềm mại.)
- 3 她拿出纸巾擦了擦桌子上的咖啡渍。(Cô ấy lấy khăn giấy lau vết cà phê trên bàn.)
- 4 出门前别忘了带纸巾。(Trước khi ra ngoài đừng quên mang theo khăn giấy.)
- 5 厨房里的纸巾用完了,需要买新的。(Khăn giấy trong bếp đã dùng hết, cần mua mới.)
- 6 他用纸巾捂住鼻子,打了一个喷嚏。(Anh ấy dùng khăn giấy che mũi, hắt hơi một cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.