纸币
zhǐ bì
Nghĩa
- tiền giấy
Định nghĩa
纸币是由国家发行并强制流通的货币,通常以纸张或聚合物制成。
Tiền giấy là loại tiền do nhà nước phát hành và lưu hành bắt buộc, thường được làm từ giấy hoặc polymer.
Cách dùng
名词,用于指代现金,与硬币相对。常用于经济、购物、金融等场景。
Danh từ, dùng để chỉ tiền mặt, đối lập với tiền xu. Thường dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, mua sắm, tài chính.
Ví dụ
- 1 在中国,纸币和硬币都可以使用。 (Ở Trung Quốc, tiền giấy và tiền xu đều có thể sử dụng.)
- 2 这张纸币很旧了。 (Tờ tiền giấy này rất cũ rồi.)
- 3 现在很多人不用纸币,用手机支付。 (Hiện nay nhiều người không dùng tiền giấy mà dùng thanh toán bằng điện thoại.)
- 4 他把纸币存进了银行。 (Anh ấy đã gửi tiền giấy vào ngân hàng.)
- 5 这种纸币已经不再流通。 (Loại tiền giấy này đã không còn lưu hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản