Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纺织

纺织

fǎng zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • dệt may
  • kéo sợi dệt vải

Định nghĩa

纺织是指纺纱与织布的总称,也指相关的工业或活动。

Dệt là quy trình kéo sợi và dệt vải, cũng chỉ ngành công nghiệp hoặc hoạt động liên quan.

Cách dùng

纺织常用作动词,指纺纱和织布;也用作名词,指纺织工业或纺织业。可用于具体生产活动,也可用于比喻。

Từ "纺织" thường dùng làm động từ, chỉ hành động kéo sợi và dệt vải; cũng dùng làm danh từ, chỉ ngành dệt may hoặc công nghiệp dệt. Có thể dùng cho hoạt động sản xuất cụ thể hoặc theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 她在一家纺织厂工作。 (Cô ấy làm việc ở một nhà máy dệt.)
  • 2 纺织业是中国的传统行业。 (Ngành dệt may là ngành truyền thống của Trung Quốc.)
  • 3 这些纺织品质量很好。 (Những sản phẩm dệt này chất lượng rất tốt.)
  • 4 他学习了纺织技术。 (Anh ấy đã học kỹ thuật dệt.)
  • 5 纺织工人非常辛苦。 (Công nhân dệt rất vất vả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome