Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纽带

纽带

niǔ dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • mối liên kết
  • sợi dây gắn kết

Định nghĩa

纽带,指起联系作用的人或事物。

纽带, chỉ người hoặc sự vật có vai trò kết nối.

Cách dùng

常用来比喻连接双方的重要关系或桥梁,多作主语或宾语,常用于正式或书面语境。

Thường dùng để ví mối quan hệ hoặc cầu nối quan trọng giữa hai bên, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 友谊是两国人民之间的纽带。 (Tình hữu nghị là sợi dây liên kết giữa nhân dân hai nước.)
  • 2 语言是沟通的纽带。 (Ngôn ngữ là sợi dây liên hệ trong giao tiếp.)
  • 3 家庭是维系亲情的纽带。 (Gia đình là sợi dây gắn kết tình thân.)
  • 4 这条铁路是连接两个城市的纽带。 (Tuyến đường sắt này là cầu nối giữa hai thành phố.)
  • 5 共同的兴趣使他们成为了牢固的纽带。 (Sở thích chung đã tạo nên sự gắn kết bền chặt giữa họ.)
  • 6 文化是连接历史和未来的纽带。 (Văn hóa là sợi dây nối liền quá khứ và tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome