Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纽扣

纽扣

niǔ kòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • cúc áo
  • khuy áo

Định nghĩa

纽扣是衣物上用于扣合的小物件,通常由塑料、金属等制成,穿在衣服上用来连接两个部分。

Cúc là một vật nhỏ dùng để cài trên quần áo, thường làm bằng nhựa, kim loại, v.v., dùng để gắn kết hai phần của trang phục.

Cách dùng

“纽扣”是名词,常与“扣子”、“扣”同义,搭配动词“系”、“扣”、“解”等,也可以用来比喻关键的部分或环节。

"纽扣" là danh từ, thường đồng nghĩa với "扣子", "扣", kết hợp với các động từ "系" (buộc), "扣" (cài), "解" (tháo), v.v., cũng có thể dùng để ví von về phần hoặc khâu quan trọng.

Ví dụ

  • 1 这件衬衫上有一颗纽扣掉了。(Chiếc áo sơ mi này bị rơi mất một cái cúc.)
  • 2 她正在缝纽扣,把它重新固定好。(Cô ấy đang khâu lại cúc áo, cố định lại cho chắc.)
  • 3 请把外套的纽扣扣好,外面很冷。(Xin hãy cài cúc áo khoác lại, bên ngoài rất lạnh.)
  • 4 这颗纽扣的颜色和衣服不太搭。(Màu của cái cúc này không hợp lắm với quần áo.)
  • 5 纽扣虽小,却起着重要的作用,就像生活中的细节一样。(Cúc tuy nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng, giống như những chi tiết trong cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome