线
xiàn
Nghĩa
- đường
- dây
- sợi chỉ
Định nghĩa
线是用棉、麻、丝、金属等制成的细长物,也指直线、路线、线索等。
线 là sợi dây mảnh làm từ bông, gai, tơ, kim loại,... cũng chỉ đường thẳng, tuyến đường, manh mối.
Cách dùng
线作名词,可指具体物品,如针线、电线;也可指抽象概念,如线路、线索;还常用于“在线”表示连接或存在。
线 là danh từ, có thể chỉ vật cụ thể như chỉ khâu, dây điện; cũng có thể chỉ khái niệm trừu tượng như tuyến đường, manh mối; còn thường dùng trong '在线' để chỉ kết nối hoặc hiện diện.
Ví dụ
- 1 她用针和线缝补衣服。 (Cô ấy dùng kim và chỉ để vá quần áo.)
- 2 请在这张纸上画一条直线。 (Xin hãy vẽ một đường thẳng trên tờ giấy này.)
- 3 这根电线不能用了,需要更换。 (Sợi dây điện này không dùng được nữa, cần thay mới.)
- 4 这条公交线每天都有很多人乘坐。 (Tuyến xe buýt này mỗi ngày có rất nhiều người đi.)
- 5 警察根据这条线找到了嫌疑人。 (Cảnh sát dựa vào manh mối này đã tìm ra nghi phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.