Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 线上

线上

xiàn shàng

HSK 4

Nghĩa

  • trực tuyến

Định nghĩa

指通过互联网进行的活动或服务。

Refers to activities or services conducted via the internet.

Cách dùng

用于描述通过网络平台进行的事物,如购物、学习、交流等。

Used to describe things that are done through online platforms, such as shopping, learning, communication, etc.

Ví dụ

  • 1 我们可以在线上购买书籍。 (We can buy books online.)
  • 2 线上的课程非常方便。 (Online courses are very convenient.)
  • 3 他喜欢在线上玩游戏。 (He likes to play games online.)
  • 4 这次会议将在线上举行。 (This meeting will be held online.)
  • 5 线上支付已经成为主流。 (Online payment has become mainstream.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản