线上
xiàn shàng
Nghĩa
- trực tuyến
Định nghĩa
指通过互联网进行的活动或存在的状态,与“线下”相对。
Chỉ các hoạt động hoặc trạng thái diễn ra qua internet, đối lập với "线下" (offline).
Cách dùng
常用于描述网络购物、在线学习、远程办公等场景,作定语或状语。
Thường dùng để mô tả các tình huống như mua sắm trực tuyến, học trực tuyến, làm việc từ xa, đóng vai trò định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 我习惯在线上购物。 (Tôi quen mua sắm trực tuyến.)
- 2 这次会议改为线上举行。 (Cuộc họp lần này được tổ chức trực tuyến.)
- 3 线上课程越来越受欢迎。 (Các khóa học trực tuyến ngày càng được ưa chuộng.)
- 4 我们可以通过线上支付完成交易。 (Chúng ta có thể hoàn tất giao dịch qua thanh toán trực tuyến.)
- 5 他在线上工作,不用去办公室。 (Anh ấy làm việc trực tuyến, không cần đến văn phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.