线下
xiàn xià
Nghĩa
- ngoại tuyến
- ngoài đời thực
Định nghĩa
指不在互联网上进行的活动,通常指现实生活中的、面对面的活动。
Chỉ những hoạt động không diễn ra trên Internet, thường là các hoạt động ngoài đời thực, gặp mặt trực tiếp.
Cách dùng
“线下”常用来修饰活动、商店、课程等,与“线上”相对。例如“线下活动”(offline event)、“线下店”(physical store)、“线下课程”(in-person class)。
“线下” thường dùng để bổ nghĩa cho hoạt động, cửa hàng, khóa học, v.v., trái nghĩa với “线上”. Ví dụ: “线下活动” (sự kiện trực tiếp), “线下店” (cửa hàng vật lý), “线下课程” (khóa học trực tiếp).
Ví dụ
- 1 这个周末我们有一个线下聚会,你一定要来参加。(Cuối tuần này chúng tôi có một buổi gặp mặt trực tiếp, bạn nhất định phải đến tham gia.)
- 2 虽然现在是网络时代,但是很多公司还是注重线下推广。(Dù hiện nay là thời đại internet, nhưng nhiều công ty vẫn chú trọng quảng bá ngoài đời thực.)
- 3 这家店既有线上商城,也有线下实体店。(Cửa hàng này vừa có kênh mua sắm trực tuyến, vừa có cửa hàng thực tế.)
- 4 线上课程比较灵活,但是线下课程互动性更强。(Khóa học trực tuyến linh hoạt hơn, nhưng khóa học trực tiếp có tính tương tác cao hơn.)
- 5 我们最好约个时间线下聊一聊,这样沟通更有效率。(Chúng ta tốt nhất hãy hẹn thời gian nói chuyện trực tiếp, như vậy giao tiếp sẽ hiệu quả hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.