Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 线条

线条

xiàn tiáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • đường nét
  • nét vẽ

Định nghĩa

指绘画、雕刻或物体表面用来表现轮廓、形状的线。

Chỉ những đường nét dùng để thể hiện đường viền, hình dạng trong hội họa, điêu khắc hoặc trên bề mặt vật thể.

Cách dùng

多用于描述绘画、设计、摄影、建筑或人体等事物的轮廓和形状特征。

Thường dùng để mô tả đặc điểm đường viền và hình dạng của các sự vật như hội họa, thiết kế, nhiếp ảnh, kiến trúc hoặc cơ thể con người.

Ví dụ

  • 1 这幅画的线条非常流畅。(Bức tranh này có đường nét rất mượt mà.)
  • 2 她身材的线条很美。(Đường nét cơ thể của cô ấy rất đẹp.)
  • 3 设计师用简单的线条勾勒出建筑轮廓。(Nhà thiết kế dùng những nét vẽ đơn giản để phác họa đường viền của tòa nhà.)
  • 4 这张照片的线条很清晰,突出了物体的形状。(Bức ảnh này có đường nét rất rõ ràng, làm nổi bật hình dạng của vật thể.)
  • 5 在绘画中,线条可以用来表达情感。(Trong hội họa, đường nét có thể được dùng để biểu đạt cảm xúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome