Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 线索

线索

xiàn suǒ

HSK 6

Nghĩa

  • manh mối
  • đầu mối

Định nghĩa

指事物发展的脉络或探索问题的头绪。

Chỉ mạch lạc phát triển của sự vật hoặc đầu mối để tìm hiểu vấn đề.

Cách dùng

常用于表示寻找答案或解决问题时所依赖的蛛丝马迹或关键信息。

Thường dùng để chỉ những dấu vết hoặc thông tin quan trọng mà người ta dựa vào khi tìm kiếm câu trả lời hoặc giải quyết vấn đề.

Ví dụ

  • 1 警察找到了新的线索。 (Cảnh sát đã tìm thấy manh mối mới.)
  • 2 这条线索很重要,我们要继续追查。 (Manh mối này rất quan trọng, chúng ta cần tiếp tục điều tra.)
  • 3 我一点线索都没有。 (Tôi không có chút manh mối nào.)
  • 4 这本书提供了很多破案的线索。 (Cuốn sách này cung cấp nhiều manh mối để phá án.)
  • 5 顺着这条线索,我们找到了真相。 (Theo manh mối này, chúng tôi đã tìm ra sự thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome