线路
xiàn lù
Nghĩa
- tuyến đường
- đường dây (điện)
Định nghĩa
指按一定路径或方向构成的路线或通道,可以是交通路线、电路、通讯线路等。
Là tuyến đường hoặc kênh được hình thành theo một lộ trình hoặc hướng nhất định, có thể là tuyến giao thông, mạch điện, đường truyền thông, v.v.
Cách dùng
用于描述各种具有特定路径的系统,如公共汽车线路、火车线路、电路、电话线路等。常见搭配有“公交线路”、“地铁线路”、“输电线路”、“电话线路”等。
Được dùng để mô tả các hệ thống có lộ trình cụ thể như tuyến xe buýt, tuyến tàu hỏa, mạch điện, đường dây điện thoại, v.v. Các cụm từ thường gặp: "公交线路" (tuyến xe buýt), "地铁线路" (tuyến tàu điện ngầm), "输电线路" (đường dây truyền tải điện), "电话线路" (đường dây điện thoại).
Ví dụ
- 1 这条公交线路经过市中心。 (Tuyến xe buýt này đi qua trung tâm thành phố.)
- 2 这条新地铁线路将在明年开通。 (Tuyến tàu điện ngầm mới này sẽ được khai trương vào năm sau.)
- 3 假期里,我计划了一条旅游线路。 (Trong kỳ nghỉ, tôi đã lên kế hoạch một tuyến du lịch.)
- 4 电路板上的线路非常复杂。 (Các đường mạch trên bảng mạch điện rất phức tạp.)
- 5 请检查一下电话线路是否连接正常。 (Vui lòng kiểm tra xem đường dây điện thoại đã kết nối bình thường chưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.