Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 组

组

zǔ

HSK 4

Nghĩa

  • nhóm
  • tổ

Định nghĩa

组:指由若干成员组成的集体,也指把分散的人或事物组织起来;还可作量词,用于成组的事物。

Tổ: chỉ một tập hợp gồm nhiều thành viên, cũng chỉ việc tổ chức, sắp xếp những người hoặc sự vật rời rạc lại với nhau; còn dùng làm lượng từ cho các sự vật được xếp thành nhóm.

Cách dùng

组可以作为名词,表示“小组、团队”;也可以作为动词,表示“组织、组成”;还可以作为量词,用来计量成组的事物。

组 có thể dùng làm danh từ, nghĩa là 'nhóm, đội'; cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là 'tổ chức, tạo thành'; ngoài ra còn dùng làm lượng từ để đếm các sự vật được xếp thành nhóm.

Ví dụ

  • 1 我们班分为四个组。 (Lớp chúng tôi được chia thành bốn nhóm.)
  • 2 请把这些文件组成一个文件夹。 (Hãy gom các tài liệu này thành một thư mục.)
  • 3 他组织了一个研究小组。 (Anh ấy đã tổ chức một nhóm nghiên cứu.)
  • 4 我买了一组电池。 (Tôi đã mua một bộ pin.)
  • 5 这组数据很重要。 (Nhóm dữ liệu này rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome