组合
zǔ hé
Nghĩa
- kết hợp
- tổ hợp
Định nghĩa
组合(zǔhé)表示将多个元素或部分按一定规则或方式集合在一起,形成一个整体;也可指所组成的一个整体或集体。
组合 (zǔhé) chỉ việc tập hợp nhiều yếu tố hoặc bộ phận theo một quy tắc hoặc cách thức nhất định để tạo thành một chỉnh thể; cũng có thể chỉ chỉnh thể hoặc tập thể được tạo thành.
Cách dùng
组合既可作动词,也可作名词。作动词时,表示把不同的事物或元素组织、拼合在一起;作名词时,指由多个部分或成员组成的整体,也可指某种搭配或组合方式。常见于数学、音乐、商业、技术等领域。
"组合" có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị việc tổ chức, kết hợp các sự vật hoặc yếu tố khác nhau lại với nhau; khi là danh từ, chỉ một chỉnh thể được tạo thành từ nhiều bộ phận hoặc thành viên, cũng có thể chỉ một sự phối hợp hoặc cách thức kết hợp nào đó. Thường gặp trong các lĩnh vực toán học, âm nhạc, thương mại, kỹ thuật, v.v.
Ví dụ
- 1 这些图片可以任意组合。 (Những bức ảnh này có thể kết hợp tùy ý.)
- 2 我们是一个组合乐队。 (Chúng tôi là một ban nhạc.)
- 3 这个组合的搭配很合理。 (Sự kết hợp này rất hợp lý.)
- 4 在数学中,组合是一个重要的概念。 (Trong toán học, tổ hợp là một khái niệm quan trọng.)
- 5 这个新产品是多种技术的组合。 (Sản phẩm mới này là sự kết hợp của nhiều công nghệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản