Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 组成

组成

zǔ chéng

HSK 5

Nghĩa

  • tạo thành
  • hợp thành

Định nghĩa

组成指由若干部分、成分或个体组合成为一个整体。

Tổ thành (组成) có nghĩa là nhiều bộ phận, thành phần hoặc cá thể kết hợp lại thành một chỉnh thể.

Cách dùng

组成”常用作动词,表示把各个部分组合起来形成整体。可用于人、事物、组织等,强调整体由部分构成。

组成” thường dùng làm động từ, biểu thị việc kết hợp các bộ phận lại thành một chỉnh thể. Dùng được cho người, sự vật, tổ chức, nhấn mạnh tổng thể được tạo thành từ các bộ phận.

Ví dụ

  • 1 这个团队由五名成员组成。 (Nhóm này được tạo thành từ năm thành viên.)
  • 2 水是由氢和氧组成的。 (Nước được cấu thành từ hydro và oxy.)
  • 3 我们班由三十个学生组成。 (Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh.)
  • 4 这些零件组成了一个完整的机器。 (Những bộ phận này hợp thành một cỗ máy hoàn chỉnh.)
  • 5 中国共产党是由工人阶级的先进分子组成的。 (Đảng Cộng sản Trung Quốc được tạo thành từ những phần tử tiên tiến của giai cấp công nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản