组织
zǔ zhī
Nghĩa
- tổ chức
Định nghĩa
组织主要有两个意思:一是作为名词,指按一定目的和系统建立起来的集体或机构;二是作为动词,指安排分散的人或事物使其具有一定的系统性或整体性。此外,在生物学中,指由许多形态相似、功能相同的细胞组成的结构。
Tổ chức có hai nghĩa chính: một là danh từ, chỉ tập thể hoặc cơ quan được xây dựng theo mục đích và hệ thống nhất định; hai là động từ, chỉ việc sắp xếp những người hoặc vật phân tán thành một hệ thống hoặc chỉnh thể. Ngoài ra, trong sinh học, chỉ cấu trúc gồm nhiều tế bào có hình dạng và chức năng giống nhau.
Cách dùng
组织作名词时,常指政党、社团、企业等团体或机构;作动词时,后面常接活动、会议、队伍等。在生物学中,常指人体或动植物的组织结构。
Tổ chức khi là danh từ thường chỉ các đoàn thể, hiệp hội, doanh nghiệp, v.v.; khi là động từ thường đi kèm với hoạt động, cuộc họp, đội ngũ, v.v. Trong sinh học, thường chỉ cấu trúc mô của cơ thể người, động vật, thực vật.
Ví dụ
- 1 这个组织致力于保护环境。 (Tổ chức này tận tâm bảo vệ môi trường.)
- 2 老师组织了一次郊游。 (Thầy giáo đã tổ chức một chuyến dã ngoại.)
- 3 人体有四种基本组织。 (Cơ thể con người có bốn loại mô cơ bản.)
- 4 他们组织了一支救援队。 (Họ đã tổ chức một đội cứu hộ.)
- 5 这是一个非政府组织。 (Đây là một tổ chức phi chính phủ.)
- 6 我们需要组织一下工作计划。 (Chúng ta cần sắp xếp kế hoạch làm việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản