Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绅士

绅士

shēn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • quý ông
  • người lịch lãm

Định nghĩa

指有教养、举止优雅、尊重他人的男子。

Chỉ người đàn ông có giáo dưỡng, cử chỉ thanh nhã, tôn trọng người khác.

Cách dùng

作名词用,通常用来形容举止得体、有礼貌、尊重女性的男性。也可指旧时地方上有地位的地主或士绅。

Được dùng như danh từ, thường để miêu tả người đàn ông cư xử đúng mực, lịch sự, tôn trọng phụ nữ. Cũng có thể chỉ địa chủ hoặc thân sĩ có địa vị ở địa phương thời xưa.

Ví dụ

  • 1 他是一位真正的绅士,总是为他人着想。 (Anh ấy là một quý ông thực thụ, luôn nghĩ cho người khác.)
  • 2 绅士风度在西方文化中很重要。 (Phong thái quý ông rất quan trọng trong văn hóa phương Tây.)
  • 3 请对女士们绅士一点。 (Hãy đối xử với các quý bà một cách lịch thiệp một chút.)
  • 4 他穿着西装,看起来像个绅士。 (Anh ta mặc vest, trông như một quý ông.)
  • 5 在火车上,他绅士地给老人让座。 (Trên tàu hỏa, anh ấy lịch thiệp nhường ghế cho người già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome