细
xì
Nghĩa
- mảnh, nhỏ
- mịn
Định nghĩa
细(xì):①(条状物)横截面小,与“粗”相对。②颗粒小,不粗大。③细致,周密,与“粗疏”相对。
细 (xì): ① (vật có hình dạng dài) đường kính nhỏ, trái nghĩa với 'thô, to'. ② hạt nhỏ, không thô to. ③ tỉ mỉ, chu đáo, trái nghĩa với 'thô sơ, lơ là'.
Cách dùng
“细”作形容词,常用于描述物体的粗细、颗粒大小,也可形容做事认真、考虑周全。可修饰名词,如“细线”;也可组成“仔细”、“细心”等词。在口语和书面语中均常见。
'xì' được dùng như tính từ, thường để mô tả độ mảnh nhỏ của vật thể, kích thước hạt, cũng có thể mô tả sự cẩn thận, chu đáo khi làm việc. Có thể bổ nghĩa cho danh từ như 'sợi chỉ mảnh'; cũng tạo thành các từ như 'tỉ mỉ, cẩn thận'. Thường gặp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他的腰很细。 (Eo của anh ấy rất thon.)
- 2 请把线穿进细针眼里。 (Hãy xâu chỉ vào lỗ kim nhỏ.)
- 3 细沙子容易吹进眼睛。 (Cát mịn dễ bay vào mắt.)
- 4 妈妈做事很细,从不遗漏细节。 (Mẹ làm việc rất tỉ mỉ, không bao giờ bỏ sót chi tiết.)
- 5 细嚼慢咽对身体好。 (Nhai kỹ nuốt chậm tốt cho sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.