Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 细微

细微

xì wēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhỏ nhặt
  • tinh vi

Định nghĩa

形容非常细小、微小,常用于描述声音、变化、差别等不易察觉的事物。

Mô tả sự rất nhỏ, rất tinh vi, thường dùng để miêu tả âm thanh, sự thay đổi, sự khác biệt mà khó nhận ra.

Cách dùng

‘细微’作形容词,常修饰声音、变化、差别、动作等名词,强调程度极小而难以察觉。

'细微' là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ như âm thanh, sự thay đổi, sự khác biệt, hành động, nhấn mạnh mức độ rất nhỏ mà khó nhận biết.

Ví dụ

  • 1 他注意到了细微的变化。 (Anh ấy nhận ra sự thay đổi rất nhỏ.)
  • 2 她的声音细微得几乎听不见。 (Giọng cô ấy nhỏ đến mức gần như không nghe thấy.)
  • 3 这两幅画之间有细微的差别。 (Giữa hai bức tranh này có sự khác biệt rất nhỏ.)
  • 4 观察生物需要细微的注意力。 (Quan sát sinh vật cần sự chú ý tinh tế.)
  • 5 细微的灰尘在阳光下清晰可见。 (Bụi nhỏ rõ ràng nhìn thấy dưới ánh nắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome