Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 细心

细心

xì xīn

HSK 4

Nghĩa

  • cẩn thận
  • tỉ mỉ

Định nghĩa

细心指做事认真细致,注意细节,不马虎。

细心 là làm việc một cách nghiêm túc, tỉ mỉ, chú ý đến chi tiết, không cẩu thả.

Cách dùng

细心是一个形容词,常用来形容人的性格或做事的态度。可以作定语,如‘细心的人’;也可以作状语,如‘细心地检查’。

细心 là một tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách của con người hoặc thái độ làm việc. Có thể làm định ngữ, như 'người cẩn thận'; cũng có thể làm trạng ngữ, như 'kiểm tra một cách tỉ mỉ'.

Ví dụ

  • 1 她是一个非常细心的人,从来不会漏掉任何细节。 (Cô ấy là một người rất cẩn thận, không bao giờ bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
  • 2 做手术时,医生必须非常细心。 (Khi phẫu thuật, bác sĩ phải rất tỉ mỉ.)
  • 3 细心地检查了每一份文件。 (Anh ấy đã kiểm tra từng tài liệu một cách cẩn thận.)
  • 4 这个问题需要细心分析,不能着急。 (Vấn đề này cần phân tích tỉ mỉ, không được vội vàng.)
  • 5 细心照顾父母是子女的责任。 (Chăm sóc cha mẹ chu đáo là trách nhiệm của con cái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản