细心
xì xīn
Nghĩa
- cẩn thận
- tỉ mỉ
Định nghĩa
细心指做事认真细致,注意细节,不马虎。
细心 là làm việc một cách nghiêm túc, tỉ mỉ, chú ý đến chi tiết, không cẩu thả.
Cách dùng
细心是一个形容词,常用来形容人的性格或做事的态度。可以作定语,如‘细心的人’;也可以作状语,如‘细心地检查’。
细心 là một tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách của con người hoặc thái độ làm việc. Có thể làm định ngữ, như 'người cẩn thận'; cũng có thể làm trạng ngữ, như 'kiểm tra một cách tỉ mỉ'.
Ví dụ
- 1 她是一个非常细心的人,从来不会漏掉任何细节。 (Cô ấy là một người rất cẩn thận, không bao giờ bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
- 2 做手术时,医生必须非常细心。 (Khi phẫu thuật, bác sĩ phải rất tỉ mỉ.)
- 3 他细心地检查了每一份文件。 (Anh ấy đã kiểm tra từng tài liệu một cách cẩn thận.)
- 4 这个问题需要细心分析,不能着急。 (Vấn đề này cần phân tích tỉ mỉ, không được vội vàng.)
- 5 细心照顾父母是子女的责任。 (Chăm sóc cha mẹ chu đáo là trách nhiệm của con cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản