Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 细胞

细胞

xì bāo

HSK 6

Nghĩa

  • tế bào

Định nghĩa

生物体结构和功能的基本单位,由细胞膜、细胞质和细胞核等组成。

Đơn vị cơ bản về cấu trúc và chức năng của cơ thể sinh vật, gồm màng tế bào, tế bào chất và nhân tế bào.

Cách dùng

通常用于生物学领域,指构成所有生物体的微小单位。也可用于比喻,指社会或组织中的基本构成单位。

Thường dùng trong lĩnh vực sinh học, chỉ đơn vị nhỏ bé cấu thành mọi sinh vật. Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ đơn vị cơ bản trong xã hội hoặc tổ chức.

Ví dụ

  • 1 人体由数十亿个细胞组成。 (Cơ thể con người được tạo thành từ hàng tỷ tế bào.)
  • 2 科学家正在研究癌细胞的生长机制。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế phát triển của tế bào ung thư.)
  • 3 每个细胞都含有遗传信息。 (Mỗi tế bào đều chứa thông tin di truyền.)
  • 4 细胞是生命活动的基本单位。 (Tế bào là đơn vị cơ bản của hoạt động sống.)
  • 5 社会是由无数个家庭细胞组成的。 (Xã hội được tạo thành từ vô số tế bào gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản