Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 细腻

细腻

xì nì

HSK 7–9

Nghĩa

  • mịn màng
  • tinh tế

Định nghĩa

细致光滑;形容描写、表演等细致入微。

Tinh tế và mịn màng; miêu tả sự chi tiết, tỉ mỉ trong miêu tả, biểu diễn v.v.

Cách dùng

常用来形容质地(如皮肤、布料)、情感、描写或表演等,强调精细、不粗糙。

Thường dùng để miêu tả chất liệu (như da, vải), cảm xúc, sự miêu tả hoặc biểu diễn, nhấn mạnh sự tinh vi, không thô ráp.

Ví dụ

  • 1 她的皮肤很细腻。(Da cô ấy rất mịn màng.)
  • 2 这篇文章描写人物心理非常细腻。(Bài văn này miêu tả tâm lý nhân vật rất tinh tế.)
  • 3 他做事很细腻,从不马虎。(Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ, không bao giờ cẩu thả.)
  • 4 这块绸缎摸起来手感细腻。(Tấm lụa này sờ vào có cảm giác mịn màng.)
  • 5 演员细腻的表演打动了所有观众。(Diễn xuất tinh tế của diễn viên đã làm động lòng tất cả khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome