Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 细致

细致

xì zhì

HSK 6

Nghĩa

  • tỉ mỉ
  • cẩn thận

Định nghĩa

形容做事细心、周密,不粗糙。

Chỉ việc làm việc cẩn thận, chu đáo, không thô sơ.

Cách dùng

常用于形容人的工作态度、思考过程或事物的精细程度。

Thường dùng để miêu tả thái độ làm việc, quá trình suy nghĩ của con người hoặc mức độ tinh tế của sự vật.

Ví dụ

  • 1 他做事非常细致。 (Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.)
  • 2 这个问题需要细致的分析。 (Vấn đề này cần phân tích chi tiết.)
  • 3 细致地检查了每一份文件。 (Cô ấy kiểm tra từng tài liệu một cách cẩn thận.)
  • 4 他是个细致的人,从不忽略细节。 (Anh ấy là người cẩn thận, không bao giờ bỏ sót chi tiết.)
  • 5 这件工艺品做得非常细致。 (Món đồ thủ công này làm rất tinh xảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản