细节
xì jié
Nghĩa
- chi tiết
Định nghĩa
指事物的细微部分或情节。
Chỉ những phần nhỏ hoặc tình tiết của sự vật.
Cách dùng
用于指具体事物中细微的组成部分,常强调需要注意或忽略的地方。常搭配“注重”、“忽视”、“抓住”等动词。
Dùng để chỉ các bộ phận nhỏ trong sự vật cụ thể, thường nhấn mạnh những điểm cần chú ý hoặc bị bỏ qua. Thường kết hợp với các động từ như "注重" (chú trọng), "忽视" (bỏ qua), "抓住" (nắm bắt).
Ví dụ
- 1 我们要注意工作中的细节。 (Chúng ta cần chú ý đến chi tiết trong công việc.)
- 2 他善于发现问题的细节。 (Anh ấy giỏi phát hiện ra các chi tiết của vấn đề.)
- 3 这个计划还有很多细节需要讨论。 (Kế hoạch này còn nhiều chi tiết cần thảo luận.)
- 4 她描述得很细致,连细节都没放过。 (Cô ấy mô tả rất tỉ mỉ, ngay cả chi tiết cũng không bỏ sót.)
- 5 细节决定成败。 (Chi tiết quyết định thành bại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.