Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 细菌

细菌

xì jūn

HSK 6

Nghĩa

  • vi khuẩn

Định nghĩa

细菌是一类微小的单细胞生物,广泛存在于自然界中,有的对人体有益,有的会引起疾病。

Vi khuẩn là một loại sinh vật đơn bào cực nhỏ, tồn tại rộng rãi trong tự nhiên, một số có lợi cho cơ thể, một số gây bệnh.

Cách dùng

细菌通常用于指代微生物中的原核生物,在生物学、医学、卫生等语境中使用。它也可以泛指有害的微生物,尤其在日常生活中表示“脏东西”或“致病菌”。

Vi khuẩn thường dùng để chỉ các sinh vật nhân sơ trong nhóm vi sinh vật, được dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học, vệ sinh. Nó cũng có thể chỉ chung các vi sinh vật có hại, đặc biệt trong đời sống hàng ngày để chỉ "thứ bẩn" hoặc "vi trùng gây bệnh".

Ví dụ

  • 1 洗手能减少手上的细菌。 (Rửa tay có thể làm giảm vi khuẩn trên tay.)
  • 2 有些细菌对人体是有益的,比如肠道里的益生菌。 (Một số vi khuẩn có lợi cho cơ thể, ví dụ như lợi khuẩn trong đường ruột.)
  • 3 这种药能杀死引起感染的细菌。 (Loại thuốc này có thể tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng.)
  • 4 食物变质是因为细菌繁殖。 (Thức ăn biến chất là do vi khuẩn sinh sôi.)
  • 5 科学家正在研究一种能够分解塑料的细菌。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vi khuẩn có thể phân hủy nhựa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản