Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 终于

终于

zhōng yú

HSK 3

Nghĩa

  • cuối cùng
  • rốt cuộc

Định nghĩa

表示经过较长过程或等待后最后出现某种结果或情况。

Diễn tả sau một quá trình hoặc sự chờ đợi lâu dài cuối cùng đã xuất hiện kết quả hoặc tình huống nào đó.

Cách dùng

通常用作副词,放在动词前或句首,强调某事经过长时间或努力后终于发生。

Thường được dùng như trạng từ, đứng trước động từ hoặc ở đầu câu, nhấn mạnh việc gì đó cuối cùng đã xảy ra sau thời gian dài hoặc nỗ lực.

Ví dụ

  • 1 我们终于到了! (Chúng ta cuối cùng đã đến rồi!)
  • 2 经过三年的努力,他终于学会了中文。 (Sau ba năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã học được tiếng Trung.)
  • 3 终于下雨了,天气凉快多了。 (Cuối cùng trời cũng mưa, thời tiết mát mẻ hơn nhiều.)
  • 4 我终于明白你的意思了。 (Tôi cuối cùng đã hiểu ý của bạn.)
  • 5 这部电影终于上映了。 (Bộ phim này cuối cùng đã được công chiếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome